Trần nhôm giả gỗ Alcorest và báo giá chi tiết các mẫu đẹp 2026

Trần nhôm giả gỗ Alcorest kết hợp vẻ đẹp ấm áp của họa tiết vân gỗ với đường nét hiện đại, mang đến nhiều lựa chọn trang trí cho nhà ở và không gian thương mại. Khi dự toán chi phí, chủ đầu tư cần xem xét kiểu trần, độ dày nhôm, hệ khung và yêu cầu lắp đặt thực tế. Cùng Vatlieu.vn khám phá các mẫu trần nhôm giả gỗ Alcorest đẹp cùng báo giá vật tư, thi công chi tiết năm 2026.

Định nghĩa về trần nhôm giả gỗ

Trần nhôm giả gỗ là loại trần được chế tác từ hợp kim nhôm chất lượng cao, bề mặt mô phỏng hoàn hảo các họa tiết vân gỗ tự nhiên. Thay vì sử dụng gỗ thật, sản phẩm này ứng dụng công nghệ sơn phủ PE (Polyester) chịu nhiệt hiện đại để tạo ra lớp vân tinh xảo trên bề mặt nhôm. Sự kết hợp giữa cốt nhôm cứng cáp và lớp sơn giả gỗ chân thực giúp sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình đòi hỏi cả thẩm mỹ sang trọng lẫn tính năng kỹ thuật vượt trội.

Định nghĩa về trần nhôm giả gỗ

Tại sao nên chọn trần nhôm vân gỗ cho không gian sống?

Nếu đặt lên bàn cân so sánh với trần gỗ tự nhiên hay trần gỗ công nghiệp, hệ trần nhôm vân gỗ khắc phục hoàn toàn những nhược điểm về độ ẩm, trọng lượng và rủi ro mối mọt. Đây là giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng với độ bền cao và chi phí bảo trì gần như bằng không.

Bề mặt vân gỗ tinh tế, chân thực

Công nghệ in vân gỗ hiện nay đã đạt đến độ tinh xảo cực cao, tái tạo được những thớ gỗ tự nhiên từ màu sắc đến đường nét. Sự đa dạng về tông màu (từ gỗ sồi sáng đến gỗ xoan đào đậm) giúp trần nhôm vân gỗ dễ dàng phối hợp với các phong cách nội thất từ cổ điển tới hiện đại.

Bề mặt vân gỗ tinh tế, chân thực

Miễn nhiễm với mối mọt và côn trùng

Một trong những ưu thế tuyệt đối của trần nhôm chính là khả năng kháng hoàn toàn sự tấn công của mối mọt hay nấm mốc. Ngược lại với gỗ, cấu trúc kim loại không phải là nguồn thức ăn hay môi trường trú ngụ của côn trùng, giúp không gian sống luôn đảm bảo vệ sinh và an toàn.

Nâng tầm thẩm mỹ cho công trình

Việc sử dụng trần nhôm giả gỗ trong các công trình thương mại như tại Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa đã chứng minh giá trị về mặt thị giác. Không gian không chỉ trở nên sang trọng, ấm cúng mà còn giữ được vẻ ngoài sạch sẽ, sang trọng dài lâu nhờ đặc tính ít bám bụi và dễ dàng lau chùi vệ sinh.

Nâng tầm thẩm mỹ cho công trình

Tuổi thọ vượt trội, lên tới 20 năm

Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của hợp kim nhôm cho phép hệ trần duy trì trạng thái như mới sau thời gian dài sử dụng. Với vòng đời lên tới 2 thập kỷ, đây là khoản đầu tư kinh tế cho cả không gian trong nhà lẫn các vị trí tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt như ban công hoặc khu vực mái sảnh.

Xem ngay 15 mẫu trần nhôm nhà vệ sinh bền đẹp và các mẫu thiết kế thông thoáng

Giải pháp chống ẩm và ngăn ngừa phồng rộp

Khác với gỗ tự nhiên thường bị trương nở hoặc cong vênh khi gặp độ ẩm cao, nhôm có đặc tính vật lý trơ với nước. Điều này giúp hệ trần nhôm giả gỗ trở thành lựa chọn hoàn hảo cho:

  • Khu vực bếp và phòng tắm nơi có độ ẩm cao.
  • Các khu vực ngoài trời như mái hiên, sân vườn có mái che.
  • Các công trình ven biển cần vật liệu chống chịu thời tiết.

Giải pháp chống ẩm và ngăn ngừa phồng rộp

Tối ưu hóa thời gian thi công

Trọng lượng nhẹ và cấu tạo hệ xương lắp ghép thông minh giúp quá trình vận chuyển và thi công trần nhôm giả gỗ diễn ra cực kỳ nhanh chóng. So với trần gỗ cần nhiều nhân công và thời gian xử lý bề mặt, trần nhôm có thể lắp đặt trực tiếp theo module, rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình đáng kể.

Tiêu chí Trần nhôm giả gỗ Trần gỗ tự nhiên
Trọng lượng Rất nhẹ, giảm tải cho kết cấu Nặng, cần khung xương chịu lực tốt
Chống ẩm Tuyệt đối Dễ cong vênh, mục nát
Mối mọt Không Dễ bị tấn công
Bảo trì Rất ít Cần sơn/đánh bóng định kỳ
Thi công Nhanh, module sẵn Phức tạp, mất nhiều thời gian

Đa dạng kiểu dáng và phương án thiết kế

Các dòng sản phẩm trần nhôm vân gỗ ngày nay được phát triển với nhiều hệ khung linh hoạt như Lam sóng F40, Caro, G-Shaped, U-Shaped, C-Shaped, B-Shaped,… để phù hợp với từng kiến trúc khác nhau.

Bảng màu trần nhôm giả gỗ được nhà sản xuất tối ưu hóa với 5 gam màu chủ đạo, mang lại vẻ ngoài chân thực như gỗ tự nhiên:

Mã màu Tên gọi Đặc điểm thẩm mỹ
2021 Vân gỗ vàng Tông màu sáng, trẻ trung
2026 Vân gỗ nâu sọc Tạo chiều sâu, phong cách cổ điển
2028 Vân gỗ nâu đỏ Tông màu ấm, sang trọng
2029 Vân gỗ óc chó Đường vân tinh tế, hiện đại
2030 Vân gỗ óc chó nâu Tông màu đậm, đẳng cấp

Hạn chế cần cân nhắc khi sử dụng trần nhôm giả gỗ

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ trần nhôm giả vân gỗ thường cao hơn từ 1.5 đến 2 lần so với trần thạch cao hoặc trần nhựa thông thường. Vì vậy, sản phẩm này thường được ưu tiên cho các dự án yêu cầu độ bền cao, tính thẩm mỹ vượt trội hoặc các công trình có ngân sách đầu tư từ trung bình đến cao cấp.

Phân loại các hệ trần nhôm giả gỗ Alcorest phổ biến

Thị trường hiện nay cung cấp nhiều lựa chọn trần nhôm vân gỗ với cấu trúc và mục đích sử dụng khác nhau. Những mẫu phổ biến nhất bao gồm Lam sóng F40, Multi B-Shaped, C-Shaped, U-Shaped, Caro và G200, đáp ứng mọi nhu cầu thiết kế từ dân dụng đến công nghiệp.

Tìm hiểu về trần nhôm giả gỗ C-Shaped

Hệ trần C-Shaped được phân loại thành C85, C150 và C200. Trong đó, hệ C85 có các khe hở thông thoáng, trong khi C150 và C200 tạo thành bề mặt kín khít với các rãnh nhỏ tinh tế.

Điểm nhấn kỹ thuật của dòng trần nhôm vân gỗ C-Shaped chính là các cạnh thanh được vát góc sắc sảo. Tương tự như dòng B, hệ C cũng có nhiều kích thước thanh khác nhau để lắp đặt trên một khung xương đồng bộ.

Thông số kỹ thuật chính của hệ trần nhôm C-Shaped:

  • Vật liệu: Hợp kim nhôm cao cấp.
  • Chiều rộng thanh: 85mm, 150mm, 200mm theo nhu cầu thực tế.
  • Bảng màu: Trọn bộ vân gỗ (CV2021, CV2026, CV2028, CV2029, CV2030).
  • Tông màu: Vân gỗ vàng (CV2021), Vân gỗ nâu sọc (CV2026), Vân gỗ nâu đỏ (CV2028), Vân gỗ óc chó (CV2029), Vân gỗ nâu đậm (CV2030)
  • Độ dày: Từ 0.5mm đến 0.6mm
  • Mức giá tham khảo: Khoảng 345,000 – 485,000 VNĐ/m2

Cấu trúc kín của hệ trần G200 giúp bề mặt trần phẳng tuyệt đối, hạn chế bụi bẩn bám dính và cực kỳ dễ dàng khi vệ sinh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian đòi hỏi tính thẩm mỹ cao và sự sang trọng như hành lang, sảnh văn phòng hoặc các showroom trưng bày sản phẩm.

Khám phá Trần nhôm 600×600 và bảng báo giá chi tiết năm 2026

Tìm hiểu về trần nhôm giả gỗ C-Shaped

Đặc điểm trần nhôm lam sóng F40 giả gỗ

Hệ trần lam sóng F40 gây ấn tượng mạnh nhờ thiết kế thanh lam rộng 40mm, tạo hiệu ứng 3D bề thế. Việc sử dụng vật liệu hợp kim nhôm sơn phủ PE cao cấp giúp sản phẩm chống lại tác động từ độ ẩm, kháng khuẩn và duy trì tuổi thọ lâu dài trong mọi môi trường lắp đặt.

  • Vật liệu chính: Hợp kim nhôm chất lượng cao.
  • Kích thước tiêu chuẩn: Bản rộng 40mm, độ dài tùy biến theo yêu cầu thiết kế.
  • Bảng màu: Đa dạng từ vân gỗ vàng (CV2021) đến óc chó nâu (CV2030).
  • Độ dày lớp nhôm: 0.5mm – 0.7mm.
  • Mức giá ước tính: 483,000 – 540,000 VNĐ/m2.

Đặc điểm trần nhôm lam sóng F40 giả gỗ

Đặc tính hệ trần nhôm B Multi-Shaped vân gỗ

Hệ trần B giả gỗ có nhận diện rất đặc trưng với các thanh trần lắp song song, mang đến vẻ đẹp mạnh mẽ. Người dùng có thể linh hoạt chọn các phiên bản chiều rộng B30mm, B80mm, B130mm hoặc B180mm tùy theo diện tích trần thực tế.

Thông tin chi tiết về hệ trần nhôm giả gỗ B Multi-Shaped:

  • Chất liệu: Hợp kim nhôm bền bỉ.
  • Đa dạng kích thước: 30, 80, 130, 180mm.
  • Tùy chọn màu sắc: Bộ 5 màu vân gỗ từ sáng đến đậm.
  • Độ dày tiêu chuẩn: 0.5mm, 0.6mm và 0.7mm.
  • Khung giá: Từ 351,000 – 531,000 VNĐ/m2.

Thiết kế B Multi-Shaped tạo hiệu ứng thị giác về chiều sâu tốt, kết hợp khả năng cách nhiệt tối ưu. Đây là giải pháp hàng đầu cho các không gian thương mại lớn, văn phòng, sảnh chờ ga tàu hoặc khu vực trường học.

Đặc tính hệ trần nhôm B Multi-Shaped vân gỗ

Đặc điểm nổi bật của trần nhôm U-Shaped vân gỗ

Trần nhôm U-Shaped giả gỗ tạo nên sự khác biệt hoàn toàn nhờ thiết kế hệ trần mở thông thoáng. Cấu tạo từ những thanh nhôm dài dạng hộp, hệ trần này mang đến cảm giác về một kiến trúc hiện đại, tối giản nhưng vô cùng ấn tượng. Đây là giải pháp tối ưu để tạo điểm nhấn thị giác cho công trình.

Bảng thông số kỹ thuật của trần nhôm U-Shaped:

Thông số Chi tiết kỹ thuật
Chất liệu Hợp kim nhôm cao cấp
Kích thước thanh Đa dạng: 30×60, 30×80, 30×100, 40×60, 40×80, 40×100, 40×120, 50×80, 50×100, 50×120, 50×180 (mm)
Màu sắc CV2021, CV2026, CV2028, CV2029, CV2030
Độ dày 0.5mm – 0.6mm
Đơn giá 406,000 – 756,000 VNĐ/m2

Hệ trần này cho phép lưu thông không khí tối đa, đồng thời việc kết hợp với các loại đèn led âm trần hoặc đèn thả tạo ra hiệu ứng ánh sáng vô cùng ấn tượng. Những khu vực thường xuyên ứng dụng loại trần này bao gồm sảnh chờ khách sạn, trung tâm hội nghị, hoặc khu vực mái hiên ngoài trời cần sự thông thoáng.

Đặc điểm nổi bật của trần nhôm U-Shaped vân gỗ

Thiết kế trần nhôm caro tam giác vân gỗ

Trần nhôm caro tam giác sử dụng những thanh nhôm đan xen theo hình học tam giác đều, mang lại vẻ đẹp hình khối cực kỳ ấn tượng. Các thanh nhôm được thiết kế với nếp gấp ở đỉnh để móc vào khung chống trượt, đảm bảo hệ trần luôn ổn định và bền vững trước các rung chấn.

Chi tiết thông số dòng sản phẩm Caro tam giác:

  • Kiểu dáng: Dạng thanh đan xen
  • Kích thước tiêu chuẩn: 150x150x150mm hoặc 200x200x200mm
  • Độ dày: 0.4mm – 0.5mm
  • Bảng màu: Vân gỗ Vàng, Nâu sọc, Nâu đỏ, Óc chó, Nâu đậm
  • Khoảng giá: 386,000 – 595,000 VNĐ/m2

Tìm hiểu Tấm nhựa ốp tường có phải lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống năm 2026

Thiết kế trần nhôm caro tam giác vân gỗ

Đặc tính hệ trần nhôm G200 vân gỗ

Trần nhôm G200 là hệ trần kín cao cấp với bề mặt phẳng rộng, mỗi thanh nhôm có kích thước bề rộng tiêu chuẩn là 200mm. Đây là giải pháp tuyệt vời cho các chủ đầu tư muốn có bề mặt trần phẳng mịn, sang trọng giống như trần gỗ tự nhiên nhưng lại sở hữu độ bền của kim loại.

Thông tin kỹ thuật quan trọng của hệ trần G200:

  • Vật liệu cấu tạo: Hợp kim nhôm bền bỉ
  • Quy cách: Chiều rộng 200mm, chiều dài tùy chọn theo thiết kế
  • Dải màu vân gỗ: CV2021 (Vàng), CV2026 (Nâu sọc), CV2028 (Nâu đỏ), CV2029 (Óc chó), CV2030 (Nâu đậm)
  • Độ dày: Dao động từ 0.5mm – 0.6mm
  • Giá thành: 345,000 – 485,000 VNĐ/m2
  • Bảng màu đa dạng: Vân gỗ vàng (CV2021), Vân gỗ nâu sọc (CV2026), Vân gỗ nâu đỏ (CV2028), Vân gỗ óc chó (CV2029), Vân gỗ nâu đậm (CV2030).
  • Độ dày vật liệu: Tùy chọn 0.6mm hoặc 0.7mm đảm bảo sự cứng cáp.
  • Phân khúc giá trần nhôm giả gỗ G200: Dao động từ 357.000 VNĐ đến 417.000 VNĐ tùy thuộc vào độ dày và yêu cầu kỹ thuật.

Hệ trần nhôm vân gỗ G200 được thiết kế theo cấu trúc kín, mang lại bề mặt phẳng mịn và sang trọng. Nhờ khả năng chống chịu độ ẩm vượt trội và sự ổn định cao dưới tác động của thời tiết, sản phẩm này là giải pháp tối ưu cho không gian mái hiên, sảnh chờ, hay các khu vực công cộng ngoài trời đòi hỏi độ bền lâu dài.

Đặc tính hệ trần nhôm G200 vân gỗ

Giải pháp trần nhôm Caro vuông vân gỗ

Trần nhôm caro vuông vân gỗ chinh phục người nhìn bởi cấu trúc lưới đồng bộ và chắc chắn. Các thanh nhôm được cài vuông góc với nhau, tạo thành những ô vuông đối xứng hoàn hảo, mang lại diện mạo đồng nhất cho không gian trần nhà.

Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của trần Caro:

  • Chất liệu: Hợp kim nhôm chịu lực cao cấp
  • Kích thước ô vuông: 75x75mm, 100x100mm, 150x150mm, 200x200mm
  • Màu sắc giả gỗ: CV2021 (Vàng), CV2026 (Nâu sọc), CV2028 (Nâu đỏ), CV2029 (Óc chó), CV2030 (Nâu đậm)
  • Độ dày: 0.5mm – 0.6mm
  • Mức giá tham khảo: Từ 223,000 – 769,000 VNĐ/m2

Kiểu dáng này không chỉ tạo ra sự thông thoáng cho trần nhà mà còn tạo chiều sâu nghệ thuật, làm không gian trông rộng hơn đáng kể. Sản phẩm này là lựa chọn ưu tiên tại các khu vực triển lãm nghệ thuật, sảnh tòa nhà văn phòng cao cấp hoặc các không gian công cộng có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ kiến trúc.

Giải pháp trần nhôm Caro vuông vân gỗ

Danh mục báo giá vật tư thi công trần nhôm vân gỗ Alcorest

Việc cập nhật bảng giá trần nhôm giả gỗ giúp chủ đầu tư cân đối tài chính và đưa ra những lựa chọn tối ưu cho công trình của mình. Dưới đây là bảng thông tin giá thành cho các hệ trần nhôm Alcorest phổ biến. Lưu ý rằng giá này chỉ bao gồm vật tư, chưa bao gồm nhân công và vật phụ đi kèm.

Cập nhật bảng giá hệ trần nhôm caro vuông cao cấp

Kiến trúc dạng ô lưới từ hệ trần nhôm caro mang đến chiều sâu không gian ấn tượng, đặc biệt phù hợp làm trần nhôm vân gỗ phòng khách hoặc các sảnh lớn. Dưới đây là bảng niêm yết giá bán lẻ bao gồm thuế GTGT cho từng kích thước ô tiêu chuẩn.

Quy cách (mm) Lớp phủ bề mặt Độ dày (mm) Đơn vị Đơn giá đã có VAT (VNĐ)
75x75x50x10(15)x1950 Màu tiêu chuẩn 0.4 m² 605,000
75x75x50x10(15)x1950 Màu tiêu chuẩn 0.5 m² 687,000
75x75x50x10(15)x1950 Màu tiêu chuẩn 0.6 m² 769,000
75x75x50x10(15)x1950 Trần nhôm vân gỗ 0.4 m² 646,000
75x75x50x10(15)x1950 Trần nhôm vân gỗ 0.5 m² 741,000
75x75x50x10(15)x1950 Trần nhôm vân gỗ 0.6 m² 810,000
100x100x50x10(15)x2000 Màu tiêu chuẩn 0.4 m² 443,000
100x100x50x10(15)x2000 Màu tiêu chuẩn 0.5 m² 503,000
100x100x50x10(15)x2000 Màu tiêu chuẩn 0.6 m² 563,000
100x100x50x10(15)x2000 Trần nhôm vân gỗ 0.4 m² 473,000
100x100x50x10(15)x2000 Trần nhôm vân gỗ 0.5 m² 543,000
100x100x50x10(15)x2000 Trần nhôm vân gỗ 0.6 m² 594,000
150x150x50x15x1950 Màu tiêu chuẩn 0.4 m² 305,000
150x150x50x15x1950 Màu tiêu chuẩn 0.5 m² 347,000
150x150x50x15x1950 Màu tiêu chuẩn 0.6 m² 388,000
150x150x50x15x1950 Trần nhôm vân gỗ 0.4 m² 326,000
150x150x50x15x1950 Trần nhôm vân gỗ 0.5 m² 374,000
150x150x50x15x1950 Trần nhôm vân gỗ 0.6 m² 408,000
200x200x50x15x2000 Màu tiêu chuẩn 0.4 m² 223,000
200x200x50x15x2000 Màu tiêu chuẩn 0.5 m² 253,000
200x200x50x15x2000 Màu tiêu chuẩn 0.6 m² 283,000
200x200x50x15x2000 Trần nhôm vân gỗ 0.4 m² 238,000
200x200x50x15x2000 Trần nhôm vân gỗ 0.5 m² 273,000
200x200x50x15x2000 Trần nhôm vân gỗ 0.6 m² 298,000

Bảng giá trần nhôm tam giác

Giá vật tư trần nhôm tam giác thay đổi tùy theo kích thước, độ dày và màu sắc bề mặt. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các quy cách phổ biến:

Kích thước (mm) Nhóm màu Độ dày (mm) Giá vật tư (VNĐ/m²)
150 × 150 × 50 × 15 × 1950 Phổ thông 0.4 524.000
150 × 150 × 50 × 15 × 1950 Phổ thông 0.5 595.000
150 × 150 × 50 × 15 × 1950 Vân gỗ 0.4 560.000
200 × 200 × 50 × 15 × 2000 Phổ thông 0.4 386.000
200 × 200 × 50 × 15 × 2000 Phổ thông 0.5 438.000
200 × 200 × 50 × 15 × 2000 Vân gỗ 0.4 412.000

Bảng giá trần nhôm Alcorest G200

Trần nhôm Alcorest G200 có bản rộng 200 mm, với các lựa chọn màu phổ thông và vân gỗ. Giá vật tư tham khảo như sau:

Quy cách Nhóm màu Độ dày (mm) Giá vật tư (VNĐ/m²)
Rộng 200 mm Phổ thông 0.6 357.000
Rộng 200 mm Phổ thông 0.7 387.000
Rộng 200 mm Vân gỗ 0.6 387.000
Rộng 200 mm Vân gỗ 0.7 417.000

Bảng giá niêm yết hệ trần lam sóng F40

Quy cách Màu sắc Độ dày (mm) Giá tham khảo (VNĐ/m2)
Chiều dài tùy chỉnh theo thiết kế Phổ thông 0.5 483.000
Vân gỗ 0.5 511.000
Phổ thông 0.6 497.000
Vân gỗ 0.6 525.000
Phổ thông 0.7 518.000
Vân gỗ 0.7 540.000

Bảng tổng hợp chi phí trần nhôm giả gỗ Alcorest U-Shaped

Thông số (mm) Loại bề mặt Độ dày (mm) Giá vật tư (VNĐ/m2)
30×50 đến 50×100 Phổ thông 0.5 406.000 – 686.000
30×50 đến 50×100 Vân gỗ 0.5 436.000 – 736.000
30×50 đến 50×100 Phổ thông 0.6 416.000 – 706.000
30×50 đến 50×100 Vân gỗ 0.6 446.000 – 756.000

Lưu ý: Đơn giá trên áp dụng cho từng mã kích thước cụ thể, vui lòng liên hệ nhà cung cấp để biết mức giá chính xác cho loại kích thước bạn chọn.

Bảng giá vật tư hệ trần nhôm Alcorest B Multi – Shaped

Mã kích thước Nhóm màu Độ dày (mm) Giá vật tư (VNĐ/m²)
B30 Phổ thông 0,5 491.000
B80 Phổ thông 0,5 531.000
B30 Vân gỗ 0,5 511.000
B80 Vân gỗ 0,5 421.000
B30 Phổ thông 0,6 511.000
B80 Phổ thông 0,6 411.000
B130 Phổ thông 0,6 379.000
B180 Phổ thông 0,6 351.000
B30 Vân gỗ 0,6 531.000
B80 Vân gỗ 0,6 421.000
B130 Vân gỗ 0,6 406.000
B180 Vân gỗ 0,6 371.000

Biểu phí chi tiết cho trần nhôm giả gỗ hệ Alcorest C-Shaped

Hệ trần nhôm C-Shaped mang lại vẻ đẹp hiện đại, thanh thoát nhờ thiết kế dạng thanh cài. Để đảm bảo tối ưu chi phí cho các công trình, bạn có thể tham khảo bảng giá vật tư dưới đây, vốn thường được áp dụng phổ biến cho các dự án nội thất sang trọng.

Thông số kỹ thuật Phân loại màu Độ dày vật liệu (mm) Chi phí vật tư (VNĐ/m²)
C85 Sơn màu phổ thông 0.5 310,000
C85 Sơn màu phổ thông 0.6 340,000
C85 Trần nhôm vân gỗ 0.5 350,000
C85 Trần nhôm vân gỗ 0.6 360,000
C150 Sơn màu phổ thông 0.5 329,000
C150 Sơn màu phổ thông 0.6 362,000
C150 Trần nhôm vân gỗ 0.5 362,000
C150 Trần nhôm vân gỗ 0.6 383,000
C200 Sơn màu phổ thông 0.6 369,000
C200 Sơn màu phổ thông 0.7 389,000
C200 Trần nhôm vân gỗ 0.6 389,000
C200 Trần nhôm vân gỗ 0.7 419,000

Bảng giá phụ kiện trần nhôm

Bên cạnh tấm trần, chủ đầu tư cần dự trù chi phí cho hệ khung xương, móc nối, móc treo và viền tường. Chủng loại và khối lượng phụ kiện sẽ được xác định theo hệ trần và phương án thi công thực tế.

Danh mục phụ kiện Nhóm màu Độ dày (mm) Giá tham khảo (VNĐ/m²)
Hệ xương C38, móc nối, móc treo và viền tường Phổ thông 0.5–0.6 24.000–25.000
Hệ xương C38, móc nối, móc treo và viền tường Vân gỗ 0.5–0.6 25.000–26.000

Lưu ý về báo giá:

  • Theo thông tin báo giá được cung cấp, các mức giá trên đã bao gồm VAT.
  • Giá trong bảng là giá vật tư và phụ kiện; chi phí thi công, vận chuyển cùng các hạng mục phát sinh cần được xác nhận riêng.
  • Để nhận báo giá theo khối lượng thực tế và tư vấn phương án thi công, vui lòng liên hệ 0909718645.

Xem ngay Tấm nano ốp tường giải pháp trang trí nội thất hiện đại bền đẹp

So sánh trần nhôm vân gỗ với trần nhựa và gỗ tự nhiên

Trần nhôm vân gỗ, trần nhựa giả gỗ và trần gỗ tự nhiên có những đặc điểm riêng về thẩm mỹ, độ bền và chi phí. Bảng dưới đây giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp với không gian và ngân sách:

Tiêu chí Trần nhôm vân gỗ Trần nhựa giả gỗ Trần gỗ tự nhiên
Vật liệu chính Nhôm hoặc hợp kim nhôm, bề mặt hoàn thiện vân gỗ Nhựa hoặc vật liệu nền nhựa, tùy dòng sản phẩm Gỗ tự nhiên
Trọng lượng Nhẹ, giúp giảm tải cho kết cấu Thường nhẹ, tùy cấu tạo Thường nặng hơn, cần hệ khung phù hợp
Thẩm mỹ Vân gỗ đồng đều, phù hợp nhiều phong cách nội thất Đa dạng mẫu mã và màu sắc Vân gỗ tự nhiên, mỗi loại có nét riêng
Độ bền Phụ thuộc độ dày, lớp phủ và điều kiện sử dụng Phụ thuộc loại nhựa, chất lượng và môi trường lắp đặt Phụ thuộc loại gỗ, xử lý vật liệu và chế độ bảo dưỡng
Khả năng chịu ẩm Tốt; cần lựa chọn lớp phủ và phụ kiện phù hợp với môi trường Thường chịu ẩm tốt, tùy loại sản phẩm Cần kiểm soát độ ẩm để hạn chế cong vênh, nấm mốc
Khả năng chống mối mọt Tấm nhôm không bị mối mọt ăn Phần vật liệu nhựa không bị mối mọt ăn Cần lựa chọn loại gỗ và biện pháp xử lý phù hợp
Thi công Tương đối nhanh với hệ khung đồng bộ Tương đối nhanh, tùy kiểu tấm và kết cấu Thường đòi hỏi nhiều thời gian và kỹ thuật hơn
Vệ sinh, bảo dưỡng Dễ vệ sinh bề mặt, cần kiểm tra hệ treo định kỳ Dễ vệ sinh; khả năng sửa chữa tùy hệ trần Cần chăm sóc bề mặt và bảo dưỡng phù hợp
Chi phí đầu tư Thay đổi theo hệ trần, độ dày và lớp hoàn thiện Thường có nhiều lựa chọn ở phân khúc tiết kiệm Biến động lớn theo loại gỗ và mức độ gia công

Trần nhôm vân gỗ là lựa chọn phù hợp khi bạn muốn kết hợp vẻ ấm áp của họa tiết gỗ với ưu điểm nhẹ, chịu ẩm tốt và dễ vệ sinh. Khi dự toán, nên so sánh tổng chi phí vật tư, phụ kiện, lắp đặt và bảo dưỡng để đánh giá giá trị sử dụng lâu dài của từng phương án.

So sánh trần nhôm vân gỗ với trần nhựa và gỗ tự nhiên

Bí quyết chọn lựa mẫu trần nhôm vân gỗ chuẩn thẩm mỹ

Việc định hình phong cách cho trần nhà không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở kinh nghiệm kết hợp thực tế. Đội ngũ chuyên gia từ Vatlieu.vn xin gợi ý một số lưu ý quan trọng để bạn tối ưu hóa không gian nội thất của mình:

  • Sự hài hòa với màu sắc tường nhà: Bức tường đóng vai trò là khung nền chính. Bạn nên chọn mã màu trần nhôm vân gỗ có sắc độ tương đồng hoặc tạo sự tương phản nhẹ nhàng với tường, tránh việc kết hợp quá nhiều gam màu gây cảm giác rối mắt.
  • Ứng dụng nguyên lý phong thủy: Màu sắc trần nhà cũng tác động đến vượng khí ngôi nhà. Việc lựa chọn màu sắc dựa theo ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) tương ứng với bản mệnh của chủ gia đình là cách làm được nhiều chủ công trình chú trọng để thu hút tài lộc.
  • Ước tính quy mô công trình: Với các căn phòng có diện tích khiêm tốn hoặc thiếu nguồn sáng tự nhiên, việc sử dụng các gam màu vân gỗ sáng như vàng nhạt hoặc be sẽ giúp đánh lừa thị giác, tạo cảm giác thoáng đãng. Ngược lại, những không gian hội trường hoặc sảnh rộng có thể sử dụng các tông trầm ấm như nâu đất để tăng vẻ bề thế.
  • Đồng bộ cùng phong cách nội thất: Nếu ngôi nhà đi theo lối thiết kế tối giản hiện đại, hãy ưu tiên các họa tiết vân gỗ trung tính. Ngược lại, nếu không gian mang hơi hướng cổ điển, hãy chọn loại trần có vân đậm hoặc sắc đỏ cánh gián để tôn lên vẻ sang trọng, quý phái.

Bí quyết chọn lựa mẫu trần nhôm vân gỗ chuẩn thẩm mỹ

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về trần nhôm giả gỗ

Tại sao trần nhôm giả gỗ lại được ưa chuộng hơn trần nhựa và gỗ tự nhiên?

Sự khác biệt nằm ở độ bền bỉ. Trong khi trần nhựa hoặc gỗ tự nhiên thường chỉ giữ được vẻ đẹp từ 5 – 7 năm trước khi xuống cấp, trần nhôm có thể duy trì thẩm mỹ lên đến 20 năm. Bên cạnh đó, khả năng chống cháy, kháng ẩm tuyệt đối và đặc tính không bị mối mọt xâm hại là những ưu thế vượt trội khiến vật liệu này trở thành tiêu chuẩn cho công trình hiện đại.

Danh mục sản phẩm trần nhôm vân gỗ Alcorest bao gồm những tùy chọn nào?

Nhà sản xuất hiện cung cấp đa dạng các hệ trần như: Lam sóng F40, hệ B Multi-Shaped, hệ C-Shaped, hệ U-Shaped, trần Caro (vuông/tam giác) và hệ G200. Về bảng màu, khách hàng có thể lựa chọn 5 tông vân gỗ đặc trưng: Vàng (2021), Nâu sọc (2026), Nâu đỏ (2028), Óc chó (2029) và Óc chó nâu (2030).

Cách phối màu trần nhôm vân gỗ phòng khách hiệu quả?

Đối với những không gian sinh hoạt chung cần sự sáng sủa, hãy chọn các tone màu vân gỗ vàng hoặc sáng màu. Với các không gian sang trọng hoặc cần sự tĩnh lặng, những tông màu óc chó đậm hoặc nâu trầm sẽ là chìa khóa để tạo nên một diện mạo đẳng cấp và chuyên nghiệp cho ngôi nhà của bạn.

Mức giá trần nhôm giả gỗ Alcorest hiện nay là bao nhiêu?

Chi phí vật tư cho trần nhôm vân gỗ Alcorest thường biến động trong khoảng từ 223,000 – 810,000 VNĐ/m2. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào chủng loại sản phẩm (như U-Shaped, C-Shaped, Caro, F40,…) cùng với thông số độ dày thực tế của tấm nhôm (thường từ 0.4mm đến 0.7mm).

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về trần nhôm giả gỗ

Sự kết hợp giữa công nghệ sơn phủ hiện đại và cấu trúc nhôm cứng cáp đã biến trần nhôm giả gỗ Alcorest trở thành giải pháp toàn diện cho mọi công trình. Không chỉ mang lại giá trị về mặt thị giác, tính chất siêu nhẹ và tốc độ lắp đặt nhanh chóng còn giúp tối ưu hóa tiến độ cho những dự án lớn, đảm bảo hiệu quả kinh tế dài lâu.

Mọi thông tin bên trên đều là tham khảo, vui lòng liên hệ trực tiếp Vatlieu.vn để được báo giá chi tiết và đầy đủ nhất!

4.6/5 - (149 bình chọn)
Bài viết này có giúp ích cho bạn không?
CóKhông
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý