Vách ngăn panel là giải pháp phân chia không gian hiện đại với cấu tạo ba lớp đặc trưng gồm hai lớp tôn mạ kẽm bề mặt (độ dày 0,3 – 0,5mm) và lớp lõi xốp cách nhiệt ở giữa. Tấm panel đáp ứng tốt các yêu cầu về che chắn, cách nhiệt và ổn định kết cấu cho nhiều loại công trình khác nhau.
Vách panel sở hữu những ưu điểm như khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả, trọng lượng nhẹ (giảm tải trọng đáng kể so với tường xây truyền thống) và tuổi thọ lên đến 50 năm khi lắp đặt đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, vật liệu này có giới hạn nhất định như khả năng chịu nhiệt trong khoảng 35 – 75°C, khả năng chịu lực ngang hạn chế và không phù hợp với khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
Thị trường hiện nay cung cấp nhiều loại vách ngăn panel với các vật liệu lõi khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu về cách âm, cách nhiệt, chống cháy và kiểm soát độ ẩm.
| Loại panel |
Đặc điểm nổi bật |
Ứng dụng phù hợp |
| Panel EPS | Trọng lượng nhẹ, tỷ trọng 8 – 40kg/m³, giá thành tiết kiệm, cách nhiệt và cách âm cơ bản | Văn phòng, nhà ở, công trình dân dụng |
| Panel PU | Hệ số dẫn nhiệt thấp khoảng 0,022 W/m.K, cách nhiệt tốt, chống ẩm hiệu quả | Kho lạnh, nhà xưởng |
| Panel PIR | Khả năng cách nhiệt cao, chống cháy tốt hơn PU, chịu nhiệt lên đến khoảng 120°C | Công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cháy cao |
| Panel Rockwool | Chống cháy đạt tiêu chuẩn EI15 ÷ EI90, cách âm trên 28dB | Nhà xưởng, khu sản xuất, công trình chống cháy |
| Panel bông thủy tinh (Glasswool) | Cách âm, cách nhiệt đến 95 – 97%, chịu nhiệt lên đến khoảng 450°C | Kho lạnh, phòng kỹ thuật, công trình yêu cầu cách âm cao |
| Panel XPS | Hệ số dẫn nhiệt dưới 0,035 W/m.K, tỷ lệ hút nước dưới 1%, cách nhiệt ổn định trong môi trường ẩm | Kho lạnh, công trình có độ ẩm cao, công trình công nghiệp |
Vách ngăn panel ứng dụng trong 5 lĩnh vực chính: nội thất văn phòng, nhà ở, xây dựng công trình, công nghiệp sản xuất và trang trí triển lãm. Mức giá dao động từ 260.000 đến 1.100.000 VNĐ/m² tùy loại panel (tháng 12/2025), chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
“Vách ngăn panel có thể giảm tổng chi phí xây dựng từ 15 – 20% so với các vật liệu truyền thống, chủ yếu nhờ giảm thời gian nhân công, giảm tải trọng kết cấu và quá trình lắp đặt nhanh hơn.” Theo các nghiên cứu về giải pháp vật liệu nhẹ (2022).
Tấm panel vách ngăn có cấu tạo như thế nào?
Tấm panel làm vách ngăn có cấu trúc ba lớp, gồm hai lớp kim loại bên ngoài và một lớp lõi xốp cách nhiệt ở giữa. Cấu tạo này giúp tấm panel đáp ứng yêu cầu che chắn, cách nhiệt và ổn định kết cấu trong quá trình sử dụng.
- 2 lớp tôn bề mặt: Hai lớp tôn bên ngoài sử dụng tôn mạ kẽm, phủ sơn tĩnh điện để hạn chế ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Lớp tôn được thiết kế dạng bề mặt phẳng hoặc tạo gân nhẹ, phù hợp với yêu cầu lắp đặt và hoàn thiện công trình. Độ dày phổ biến của lớp tôn dao động từ 0,3mm – 0,5mm.
- Lớp lõi xốp cách nhiệt: Nằm giữa hai lớp tôn là lớp lõi xốp, đảm nhiệm chức năng cách nhiệt, cách âm và hỗ trợ khả năng chống cháy cho vách ngăn panel. Các loại vật liệu lõi phổ biến gồm: xốp EPS, PU, bông khoáng Rockwool, bông thủy tinh, PIR và XPS.
Thông số kỹ thuật tấm panel vách ngăn:
| Tiêu chí | Mô tả |
| Độ dày 2 lớp tôn bề mặt | 0,3 – 0,5mm |
| Tỷ trọng vách panel | 8kg/m³ – 150kg/m³ |
| Độ dày lớp cách nhiệt | 50 – 200mm |
| Chất liệu lõi | EPS, PU, Rockwool, bông thủy tinh, XPS, PIR |
| Chiều rộng | 1000 – 1170mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu của khách hàng |
Vách ngăn panel có những ưu điểm gì?
Vách ngăn panel sở hữu 5 ưu điểm chính:
- Cách âm, cách nhiệt và chống cháy: Cấu tạo từ lớp lõi đặc biệt giúp tấm panel hạn chế truyền âm, truyền nhiệt. Khi gặp nhiệt độ cao, vật liệu chỉ co lại rồi lụi dần thay vì bắt lửa, giúp hạn chế cháy lan. Ngoài ra, panel còn có khả năng chịu gió giật trên 300 km/h và chịu dư chấn động đất tới 7,5 độ Richter.
- Trọng lượng nhẹ: Vách ngăn panel có khối lượng riêng thấp, giúp giảm tải trọng cho kết cấu công trình, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển, lắp đặt và cải tạo không gian trong thời gian ngắn.
- Độ bền cao: Tấm panel vách ngăn có kết cấu ổn định, giúp hạn chế cong vênh và biến dạng trong quá trình sử dụng. Tuổi thọ sản phẩm lên đến 50 năm khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Thân thiện môi trường: Tấm panel vách ngăn thi công theo dạng lắp ghép, giúp giảm rác thải và bụi bẩn trong quá trình xây dựng. Nhờ khả năng cách nhiệt, tấm panel góp phần giảm mức tiêu thụ năng lượng khi vận hành công trình.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư: Tấm panel giúp tiết kiệm đến 20% chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền công trình, do sản phẩm có trọng lượng nhẹ hơn đến 40% so với vật liệu xây dựng truyền thống.
Nhược điểm của tấm panel làm vách ngăn là gì?
Bên cạnh các ưu điểm, tấm panel làm vách ngăn có 3 nhược điểm sau:
- Giới hạn về khả năng chịu nhiệt: Một số dòng panel chỉ đáp ứng mức chịu nhiệt trong khoảng 35 – 75°C. Khi sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao hơn, hiệu quả sử dụng và độ ổn định của vật liệu có thể bị ảnh hưởng.
- Khả năng chịu lực ngang và tính linh hoạt kiến trúc hạn chế: Tấm panel phù hợp cho vách ngăn nhẹ, nên khả năng chịu lực theo phương ngang không cao. Vật liệu này không phù hợp với các hạng mục yêu cầu chịu tải hoặc tạo hình kiến trúc phức tạp.
- Khả năng chống thấm không cao: Vách panel không phù hợp lắp đặt tại các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước như khu vực ẩm ướt.
Vách ngăn panel có những loại nào?
Vách ngăn panel có 6 loại chính phân theo chất liệu lõi: panel EPS, panel PU, panel bông thủy tinh, panel Rockwool, panel XPS và panel PIR.
Vách ngăn panel EPS
Vách ngăn panel EPS (Expanded Polystyrene) sử dụng lõi xốp EPS có cấu trúc hạt kín, được ép giữa hai lớp tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu. Panel EPS có trọng lượng nhẹ, với tỷ trọng lõi khoảng 8 – 40kg/m³ giúp giảm tải trọng công trình.
Panel EPS có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Bề mặt panel phẳng, ít bám bẩn và dễ vệ sinh. Vách ngăn panel EPS có mức chống cháy cơ bản, phù hợp với công trình không yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy cao.
Tấm vách ngăn panel PU
Panel PU có lõi Polyurethane nằm giữa hai lớp tôn mạ kẽm, tạo nên kết cấu vách ngăn có độ kín cao và khả năng kiểm soát truyền nhiệt tốt. Cấu trúc bọt kín của lõi PU giúp hạn chế dòng nhiệt đi qua bề mặt vách trong quá trình sử dụng.
Với hệ số dẫn nhiệt chỉ khoảng 0,022 W/m.K, vách ngăn panel PU giúp duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế thất thoát nhiệt. Ngoài hiệu quả cách nhiệt, vật liệu PU còn có khả năng chống ẩm và hạn chế cháy lan, phù hợp với các công trình yêu cầu môi trường sử dụng ổn định.
Tấm vách ngăn panel bông thủy tinh
Tấm vách ngăn panel bông thủy tinh sử dụng lõi sợi thủy tinh tổng hợp từ đá, sỉ và đất sét, chứa chủ yếu Aluminum, Silicate canxi và các oxit kim loại. Lớp bông có đặc tính không dẫn điện, cách nhiệt và cách âm đến 95 – 97%, đồng thời duy trì kết cấu ổn định trong quá trình sử dụng.
Cấu trúc sợi thủy tinh đan xen giúp panel bông thủy tinh chịu được nhiệt độ cao lên đến 450°C, hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Vật liệu này phù hợp với các công trình cần cách âm, cách nhiệt và chịu nhiệt cao, đồng thời đảm bảo độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Vách ngăn panel Rockwool chống cháy
Vách ngăn panel Rockwool sử dụng lõi bông khoáng có khả năng cách nhiệt hiệu quả. Lớp lõi có thành phần chính từ đá Bazan và đá Dolomite, nung chảy ở nhiệt độ khoảng 1.500°C rồi kéo sợi thành bông khoáng.
Nhờ đặc tính chịu nhiệt cao, hạn chế bắt lửa, panel Rockwool đạt các tiêu chuẩn chống cháy như EI15 ÷ EI90, giúp làm chậm quá trình cháy lan và tăng mức độ an toàn cho công trình. Bên cạnh đó, vách ngăn panel Rockwool còn có khả năng cách âm trên 28dB, góp phần giảm tiếng ồn hiệu quả trong không gian sử dụng.
Panel vách ngăn XPS
Panel vách ngăn XPS sử dụng lõi xốp XPS từ Polystyrene nung chảy, kết hợp công nghệ tạo bọt bằng khí CO₂ tinh khiết. Lõi xốp XPS có tỷ lệ hút nước dưới 1%, đảm bảo khả năng cách nhiệt ổn định ngay cả trong môi trường ẩm ướt. Với hệ số dẫn nhiệt nhỏ hơn 0,035 W/m.K, panel XPS giúp hạn chế truyền nhiệt, phù hợp với các công trình cần độ bền và hiệu suất cách nhiệt lâu dài.
Vách ngăn tấm panel PIR
Panel PIR là phiên bản cải tiến của panel PU, nâng cao khả năng chịu nhiệt và chống cháy. Lõi PIR được cấu tạo từ vật liệu cách nhiệt polymer với cấu trúc bọt khí kín, giúp hạn chế truyền nhiệt qua bề mặt vách một cách ổn định và lâu dài.
Vách ngăn panel PIR có khả năng cách nhiệt cao, đồng thời cải thiện tính an toàn khi sử dụng. Vật liệu PIR chống cháy tốt, chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 120°C và giữ nguyên hình dạng ổn định.
Vách ngăn tấm panel được ứng dụng như thế nào?
Vách ngăn panel ứng dụng trong 5 công trình sau:
- Trong nội thất văn phòng: Vách ngăn panel giúp phân chia khu vực làm việc, phòng họp hoặc phòng chức năng một cách linh hoạt. Khả năng cách âm tốt góp phần tạo môi trường làm việc tập trung.
- Trong nội thất nhà ở: Tấm panel phù hợp cho không gian phòng ngủ, phòng làm việc hoặc không gian riêng tư cho căn hộ và nhà phố. Trọng lượng nhẹ và thi công gọn gàng giúp quá trình cải tạo diễn ra nhanh, hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- Trong ngành xây dựng và thi công: Các công trình như trường học, bệnh viện hay trung tâm thương mại ưu tiên sử dụng vách panel để rút ngắn thời gian hoàn thiện. Việc sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn giúp kiểm soát chất lượng và giảm chi phí nhân công.
- Trong ngành công nghiệp và sản xuất: Vách ngăn panel phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi, kho lạnh và phòng sạch. Tùy theo yêu cầu sử dụng, có thể lựa chọn panel EPS, PU để kiểm soát nhiệt độ hoặc panel Rockwool, PIR để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cháy.
- Trong trang trí nội thất và triển lãm: Tấm panel dùng để dựng gian hàng và phân chia khu trưng bày tạm thời. Bề mặt phẳng dễ hoàn thiện giúp trang trí nhanh, đồng thời có thể tháo lắp và tái sử dụng cho nhiều sự kiện khác nhau.
Vách ngăn phòng panel có giá bao nhiêu?
Giá vách ngăn panel khoảng 260.000 – 1.100.000 VNĐ/m2 (cập nhật tháng 12/2025), mức giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất liệu lõi, độ dày tấm panel, diện tích thi công và đơn vị cung cấp. Dưới đây là bảng tham khảo mức giá vách ngăn panel chi tiết:
| Loại panel | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Panel EPS | 260.000 – 405.000 |
| Panel PU | 480.000 – 1.100.000 |
| Panel bông thủy tinh | 370.000 – 440.000 |
| Panel Rockwool | 300.000 – 410.000 |
| Panel XPS | 637.000 – 893.000 |
| Panel PIR | 315.000 – 580.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển, phụ kiện lắp đặt và nhân công thi công. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và chính sách của từng nhà cung cấp.
Những câu hỏi thường gặp về vách ngăn panel
Thi công panel làm vách ngăn có lâu không?
Thời gian thi công vách ngăn panel thường từ 1 – 7 ngày tùy theo diện tích và loại panel sử dụng. Với các công trình quy mô lớn trên 1.000 m², thời gian hoàn thiện thường khoảng 1 – 2 tuần để đảm bảo đúng kỹ thuật.
Quy trình thi công gồm 5 bước cơ bản:
- Khảo sát thực tế và chọn panel phù hợp.
- Đo đạc, thiết kế kích thước.
- Gia công và vận chuyển vật tư.
- Lắp dựng theo bản vẽ kỹ thuật.
- Nghiệm thu, vệ sinh và bàn giao công trình.
Mua tấm vách ngăn panel chất lượng ở đâu?
Quý khách có thể mua tấm panel tại Tổng kho Vatlieu.vn, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại tấm panel, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau từ văn phòng, nhà ở đến công trình công nghiệp. Ngoài ra Kho Vật Liệu còn có đa dạng các các mẫu sàn gỗ công nghiệp, gỗ nhựa ngoài trời,… Liên hệ hotline 0932 185 829 để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết.
- https://nhomkinhtiencuong.vn/vach-ngan-panel/ https://cachnhiethoaphu.com/panel-vach-ngan/
- https://tongkhopanel.com.vn/kich-thuoc-va-thong-so-ky-thuat-chuan-cua-tam-panel-cach-nhiet-hien-nay/
- https://mathome.com.vn/uu-diem-va-nhuoc-diem-cua-panel-trong-thi-cong-phong-sach/
- https://kingpanel.vn/panel-pir-la-gi/
- https://tongkhoxaydung.com.vn/tam-xop-cach-nhiet-xps.html
- https://tongkhoxaydung.com.vn/panel-bong-khoang-rockwool.html
- https://www.trieuho.vn/bao-gia-panel-glasswool-bong-thuy-tinh/
- https://vietpanel.com/uu-va-nhuoc-diem-cua-tam-panel-trong-xay-dung/
- https://dongtiengroup.vn/tam-panel-vach-ngan/
- https://tampoly.com/tam-panel-pir/
